|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Điện áp: | 220V/380V | Trọng lượng tối đa: | 10000, 2000, 50000 (n) |
|---|---|---|---|
| tốc độ tải: | 50 - 7 kN/phút | đường kính trục lăn: | 50mm |
| Bảo hành: | 1 năm | Chứng nhận: | Includes Calibration Certification |
| Làm nổi bật: | Máy thử nén gốm xốp,thiết bị cường độ nén gốm,máy thử nén gốm |
||
1Mô tả:
Thiết bị này phù hợp với "Phương pháp kiểm tra độ bền nén gốm mịn GB-T 8489-2006" và "Phương pháp kiểm tra độ bền nén gốm lỗ 1964-1996". It is suitable for the determination of the compressive strength of high-strength engineering ceramics and high-strength functional ceramics in mechanical components and structural materials at room temperatureNó cũng áp dụng cho các thử nghiệm sức mạnh nén của vật liệu phi kim loại như thủy tinh, vật liệu chịu lửa và vật liệu cách nhiệt.
2- Parameter kỹ thuật
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
| Trọng lượng tối đa | 10000, 20000, 50000 (N) (có thể chọn từ các thông số kỹ thuật này hoặc các thông số kỹ thuật khác) |
| Tỷ lệ tải | 50 - 7 kN/min (có thể điều chỉnh) |
| Chiều kính tấm | 50 mm (các kích thước khác có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng) |
| Xử lý dữ liệu | Kiểm soát bằng vi tính, độ chính xác ± 0,5% FS |
| Điện áp | 220V (đối với 50.000N trở xuống); 380V (đối với các thông số kỹ thuật trên 50,000N) |
| Hiển thị áp suất | Hiển thị áp suất kỹ thuật số với chức năng giữ đỉnh |
Người liên hệ: Ms. Kaitlyn Wang
Tel: 19376687282
Fax: 86-769-83078748