|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Nguồn cung cấp điện: | Điện xoay chiều 220V, 50Hz | Tiêu thụ năng lượng: | 1KW |
|---|---|---|---|
| nhiệt độ: | 25±5°C | Độ ẩm tương đối: | ≤85% độ ẩm |
| Bảo hành: | 1 năm | Chứng nhận: | Includes Calibration Certification |
| Làm nổi bật: | DHF186 máy đo nhanh đa yếu tố,Máy phân tích nguyên liệu 1KW,Máy thử nghiệm trong phòng thí nghiệm có bảo hành |
||
1Mô tả:
Thiết bị này dựa trên mô hình 85 và kết hợp một hệ thống xoay và trộn tự động cho các dung dịch và mẫu.Nó không chỉ mô phỏng quá trình trộn bằng tay mà còn loại bỏ bước tốn thời gian và được kiểm soát chính xác nàyĐồng thời, các chuyển động bằng tay trong không gian ba chiều (lên và xuống, phía trước và phía sau, trái và phải) đã được tự động hóa (bản sáng chế cho tự động hóa hiện đang được nộp đơn).Điều quan trọng này làm tăng đáng kể tốc độ phân tích và thuận tiện hoạt độngNó đặc biệt thích hợp cho phân tích nhanh các mẫu lớn.
2- Parameter kỹ thuật
| Nhóm tham số | Thông số kỹ thuật |
| 1Các yếu tố và phạm vi có thể đo được | |
| SiO2Al.2O3, Fe2O3, TiO2, CaO, MgO, ZrO2, SnO, ZnO, NiO, CoO, MoO3, V2O5, CuO, Mo | 0.01 - 99,9% |
| K2Ô, Na.2Ô, Li.2O, MnO, Cr2O3 | 0.01 - 15% |
| B2O3, P2O5 | 0.01 - 30% |
| PbO | 0.01 - 99% |
| BaO | 0.01 - 10% |
| Lưu ý: Giới hạn phát hiện có thể mở rộng đến 0,001% cho các yếu tố được chọn | |
| 2. Loại mẫu | |
| Silicates/Aluminates | Vật liệu thô và sản phẩm gốm/thép/xi măng; Các chất lửa; Vật liệu phi kim loại vô cơ |
| Kim loại và kim loại phi sắt | Các sản phẩm Chromium/V/Mn/Ni/Ti; Phosphates; Co/Zn/Fe/Mo oxides; Borates; Barium carbonate; Sodium silicate; Red lead; Molybdenum ores & alloys |
| 3. Kênh thiết bị | |
| Các kênh lấy mẫu | 7 |
| Kênh đo | 6 |
| 4. Hiệu suất | |
| Sự ổn định đo lường | ± 2 chữ số trong vòng 5 phút |
| Khả năng lặp lại thử nghiệm | Phù hợp 100% (± 1 chữ số) trong 20 thử liên tiếp |
| Dữ liệu thông | 10 mẫu mỗi lần chạy |
| 5. Tốc độ phân tích | |
| Các nguyên tố thông thường (SiO)2Al.2O3, Fe2O3, TiO2, K2Ô, Na.2O, CaO, MgO) | 4 mẫu trong 2 giờ |
| Các yếu tố khác | 4-6 giờ |
| 6Điều kiện hoạt động | |
| Cung cấp điện | 220V, 50Hz |
| Tiêu thụ năng lượng | 1 kW |
| Nhiệt độ xung quanh | 25±5°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 85% RH |
Người liên hệ: Ms. Kaitlyn Wang
Tel: 19376687282
Fax: 86-769-83078748