|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Trọng lượng: | 20kg | Cấu trúc: | 480 × 320 × 300mm |
|---|---|---|---|
| Phạm vi đo lường: | 0-5n | Nguồn cung cấp điện: | 220V 50Hz |
| Làm nổi bật: | Thiết bị kiểm tra phim ISO 8295 COF,máy kiểm tra phim đo ma sát động tĩnh,thiết bị kiểm tra phim có đo COF |
||
Máy kiểm tra COF hệ số ma sát tĩnh và động ISO 8295
1. Giới thiệu sản phẩm
Hệ số ma sát của máy thử được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc gia GB 10006, chuyên đo hệ số ma sát tĩnh và động của các vật liệu như màng và tấm nhựa, cao su, giấy, bìa cứng, túi dệt, vải, cáp truyền thông và cáp kim loại băng composite, băng tải, gỗ, lớp phủ, má phanh, cần gạt nước kính chắn gió, vật liệu giày và lốp xe khi chúng trượt. Bằng cách đo độ mịn của vật liệu, các chỉ số quá trình chất lượng sản xuất của vật liệu có thể được kiểm soát và điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu sử dụng sản phẩm. Ngoài ra, nó còn có thể dùng để đo độ mịn của các sản phẩm hóa chất hàng ngày như mỹ phẩm, thuốc nhỏ mắt.
2. Đặc tính sản phẩm
1. Thiết bị được điều khiển bởi máy vi tính và quy trình kiểm tra được tự động hóa. Nó được trang bị giao diện vận hành dựa trên menu, bảng điều khiển PVC và màn hình tinh thể lỏng, thuận tiện cho người dùng thực hiện các thao tác kiểm tra và xem dữ liệu.
2. Tất cả các thành phần hệ thống đều được sản xuất bởi các nhà sản xuất nổi tiếng, có hiệu suất ổn định và đáng tin cậy. Cảm biến lực có độ chính xác cao đạt độ chính xác kiểm tra cao nhất: 0,001N
3. Không có núm cơ, hệ thống kỹ thuật số đầy đủ, hiệu chỉnh kỹ thuật số và zeroing.
4. Hệ thống truyền động được thiết kế đặc biệt, vận hành êm ái, kết quả kiểm tra chính xác hơn.
5. Hệ thống này có thể đo đồng thời hệ số ma sát tĩnh và hệ số ma sát động của mẫu.
6. Được trang bị một máy in siêu nhỏ, nó có thể tự động in các báo cáo thử nghiệm của các mẫu đơn hoặc nhóm.
7. Bàn kiểm tra thiết bị và thanh trượt kiểm tra sử dụng tính năng khử từ và phát hiện từ tính dư, giúp giảm lỗi kiểm tra hệ thống một cách hiệu quả.
8. Dữ liệu được nhóm, có chức năng phân tích thống kê dữ liệu nhúng.
9. Thiết kế giao diện của thiết bị này rất đơn giản, thao tác dễ dàng và sử dụng thuận tiện.
3. Thông số kỹ thuật
| Kích thước slide | 63×63mm |
| Khối lượng trượt | 200±2g |
| Kích thước bàn | 200×470mm |
| Tổng sai số của hệ thống đo lực | ít hơn ± 1% |
| Tốc độ trượt | 100±10 mm/phút |
| Hành trình trượt | 70mm... 150mm |
| Phạm vi đo lực | 0-5N |
| Nguồn điện | 220V, 50HZ |
| Kích thước ngoại hình | 480×320×300mm |
| Cân nặng | khoảng 20 kg |
| Cấu hình tiêu chuẩn | máy chủ, máy in siêu nhỏ, thanh trượt 200g |
Theo tiêu chuẩn: Thiết kế và sản xuất tiêu chuẩn GB1006, và phù hợp với ISO 8295, ASTM D1894, TAPPI T816
Người liên hệ: Kaitlyn Wang
Tel: 19376687282
Fax: 86-769-83078748